baseball field

baseball field

The team practices on the baseball field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sân bóng chày: "baseball field" dùng để chỉ khu vực được thiết kế đặc biệt để chơi môn bóng chày, bao gồm sân trong (infield) sân ngoài (outfield), cùng với các khu vực như gôn (base), vòng ném bóng (pitcher's mound), khu vực đánh bóng (batter's box).
dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ tập đánh bóng trên sân bóng chày mỗi buổi chiều.)
  • (Sân bóng chày được phủ cỏ mới cho trận chung kết.)
  • (Anh ấy chạy băng qua sân bóng chày để bắt bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take the baseball field": ra sân thi đấu bóng chày.

    • The team took the baseball field with great enthusiasm. (Đội bóng ra sân thi đấu với tinh thần hăng hái.)
  • "on the baseball field": trên sân bóng chày, chỉ địa điểm diễn ra trận đấu hoặc hoạt động liên quan.

    • The coach gave instructions on the baseball field before the game. (Huấn luyện viên đưa ra chỉ dẫn trên sân bóng chày trước trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Baseball diamond (n): sân bóng chày (thường nhấn mạnh hình dạng kim cương của sân trong).

    • The baseball diamond was meticulously maintained. (Sân bóng chày hình kim cương được bảo dưỡng tỉ mỉ.)
  • Ballpark (n): sân vận động bóng chày (thường chỉ các sân lớn khán đài).

    • They visited the famous ballpark in New York. (Họ đã thăm sân vận động bóng chày nổi tiếngNew York.)
Từ đồng nghĩa
  • Baseball ground: sân bóng chày (ít dùng hơn, nhưng có nghĩa tương tự).
  • Playing field: sân thi đấu (nói chung, có thể bao gồm các môn thể thao khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "baseball field", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động:
    • Step onto the baseball field: bước lên sân bóng chày.
      • She stepped onto the baseball field for the first time. ( ấy bước lên sân bóng chày lần đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of left field: bất ngờ, kỳ lạ (xuất phát từ bóng chày, chỉ bóng bay ra khỏi khu vực sân ngoài bên trái).

    • His comment came out of left field. (Bình luận của anh ấy thật bất ngờ kỳ lạ.)
  • Hit a home run: thành công rực rỡ (trong bóng chày, đánh cho phép chạy hết các gôn).

    • Her presentation hit a home run with the audience. (Bài thuyết trình của ấy đã thành công rực rỡ với khán giả.)